骚人墨客

sāo rén mò kètao nhân mặc khách

Hán Việt: tao nhân mặc khách · Pinyin: sāo rén mò kè

Tổng quan

"chinese_explanation": "骚人屈原作《离骚》,因此称屈原或《楚辞》的作者为骚人。墨客文人。指诗人、作家等风雅的文人。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

骚人:屈原作《离骚》,因此称屈原或《楚辞》的作者为骚人。墨客:文人。指诗人、作家等风雅的文人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

風雅的文士。《宣和畫譜.卷一二.山水三.宋.宋迪》:「或因覽物得意,或因寫物創意,而運思高妙,如騷人墨客登高臨賦。」

Cấu tạo: 騷 (tao) + 人 (nhân) + 墨 (mặc) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 骚人屈原作《
  • Biên soạn 离骚》,
  • Biên soạn 因此称屈原或《
  • Biên soạn 楚辞》
  • Biên soạn 的作者为骚人。
  • Biên soạn 墨客文人。
  • Biên soạn 指诗人、
  • Biên soạn 作家等风雅的文人。"}
  • Biên soạn literati

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指风雅的文人。

Eng

  • Cihui 騷人墨客 āorénmòkè f.e. <wr.> literati
  • Tần suất từ f.e. <wr.> literati

Đức

  • Handedict Gelehrte, Dichter, Literaten

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

文人雅士