文件配置表

wénjiàn pèizhì biǎo văn kiện phối trí biểu

Hán Việt: văn kiện phối trí biểu · Pinyin: wénjiàn pèizhì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (kiện) + (phối) + (trí) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui file allocation table