文化传入

văn hóa truyện nhập

Hán Việt: văn hóa truyện nhập

Tổng quan

sự tiếp nhận và biến đổi văn hoá, sự tiếp biến về văn hoá

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 傳 (truyện) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 du nhập văn hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acculturation

Từ liên quan

Gần nghĩa

传入神经 · 文化交流 · 文化休克 · 文化传统 · 文化冲击 · 文化改观 · 文化水平 · 文化沙漠