文化水平

wén huà shuǐ píngvăn hóa thủy bình

Hán Việt: văn hóa thủy bình · Pinyin: wén huà shuǐ píng

Tổng quan

trình độ học vấn

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 水 (thủy) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình độ văn hóa
  • Tần suất từ trình độ học vấn
  • Biên soạn cultural/educational level

Eng

  • Cihui educational level
  • Tần suất từ n. <PRC> cultural/educational level

Đức

  • Handedict Bildungsniveau, Bildungsgrad, Schulbildung

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统 · 文化冲击 · 文化改观 · 文化沙漠 · 文化荒漠