文化传统

wén huà chuán tǒngvăn hóa truyện thống

Hán Việt: văn hóa truyện thống · Pinyin: wén huà chuán tǒng

Tổng quan

truyền thống văn hóa

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 傳 (truyện) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền thống văn hóa
  • Tần suất từ truyền thống văn hóa

Eng

  • Cihui cultural tradition
  • Tần suất từ cultural tradition

Từ liên quan

Gần nghĩa

传统主义 · 传统医药 · 传统词类 · 文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化冲击 · 文化改观