文化冲击

wén huà chōng jīvăn hóa xung kích

Hán Việt: văn hóa xung kích · Pinyin: wén huà chōng jī

Tổng quan

cú sốc văn hóa

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 衝 (xung) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốc văn hóa
  • Tần suất từ sốc văn hoá; sốc văn hóa
  • Biên soạn cultural shock M:zhǒng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cultural shock

Eng

  • Cihui culture shock
  • Tần suất từ n. cultural shock M:zhǒng

Đức

  • Handedict Kulturschock

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统 · 文化改观 · 文化水平 · 文化沙漠 · 文化荒漠