文化城

wén huà chéngvăn hóa thành

Hán Việt: văn hóa thành · Pinyin: wén huà chéng

Tổng quan

thành phố văn hóa

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố văn hóa
  • Tần suất từ thành phố văn hóa

Eng

  • Cihui city of culture
  • Tần suất từ city of culture

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化人 · 文化史 · 文化圈 · 文化宫 · 文化层 · 文化热 · 文化館 · 文化馆