文化圈

wén huà quānvăn hóa quyển

Hán Việt: văn hóa quyển · Pinyin: wén huà quān

Tổng quan

vùng ảnh hưởng văn hóa

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới văn hóa
  • Biên soạn intellectual/literacy circles

Eng

  • Cihui sphere of cultural influence

Đức

  • Handedict Kulturkreis

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化人 · 文化史 · 文化城 · 文化宫 · 文化层 · 文化热 · 文化館 · 文化馆