文化层

wén huà céngvăn hóa tằng

Hán Việt: văn hóa tằng · Pinyin: wén huà céng

Tổng quan

tầng văn hóa (trong khai quật khảo cổ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代人类居住遗址上的土层,埋藏着古代人类遗物,如工具、用具、建筑物遗迹等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

覆埋著古代人類活動遺跡、遺物、有機物的沉積層。可供考古家發掘與研究。

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầng văn hóa
  • Tần suất từ tầng văn hóa (trong khai quật khảo cổ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覆埋著古代人類活動遺跡、遺物、有機物的沉積層。可供考古家發掘與研究。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代人类居住遗址上的土层,埋藏着古代人类遗物,如工具、用具、建筑物遗迹等。

Eng

  • Cihui cultural layer (in an archaeological dig)
  • Tần suất từ cultural layer (in an archaeological dig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化人 · 文化史 · 文化圈 · 文化城 · 文化宫 · 文化热 · 文化館 · 文化馆