文化娛樂稅

văn hóa ngu nhạc thuế

Hán Việt: văn hóa ngu nhạc thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (ngu) + (nhạc) + (thuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化娛樂稅 énhuà yúlèshuì n. entertainment tax