文化打工族

văn hóa đả công tộc

Hán Việt: văn hóa đả công tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (đả) + (công) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化打工族 énhuà dǎgōngzú <coll.> n. intellectuals who moonlight