文化民族性

văn hóa dân tộc tính

Hán Việt: văn hóa dân tộc tính

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (dân) + (tộc) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化民族性 énhuà mínzúxìng n. <lg.> cultural nationality