文化消費品 văn hóa tiêu phí phẩm Hán Việt: văn hóa tiêu phí phẩm Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 品 (phẩm)Hán Việtvăn hóa tiêu phí phẩmCấu tạo文 + 化 + 消 + 費 + 品 · văn + hóa + tiêu + phí + phẩm nghĩa thành phần: văn + hóa + tiêu + phí + phẩm Nghĩa EngCihui 文化消費品 énhuà xiāofèipǐn n. cultural consumer goods/commodity