文化的移借 văn hóa đích di tá Hán Việt: văn hóa đích di tá Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 的 (đích) + 移 (di) + 借 (tá)Hán Việtvăn hóa đích di táCấu tạo文 + 化 + 的 + 移 + 借 · văn + hóa + đích + di + tá nghĩa thành phần: văn + hóa + đích + di + tá Nghĩa EngCihui 文化的移借 énhuà de yíjiè n. <lg.> cultural borrowing