文化藝術坊
văn hóa nghệ thuật phường
Hán Việt: văn hóa nghệ thuật phường · Pinyin: wén huà yì shù fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 坊 (phường)
Hán Việt: văn hóa nghệ thuật phường · Pinyin: wén huà yì shù fāng
Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 坊 (phường)