文字再轉換 văn tự tái chuyển hoán Hán Việt: văn tự tái chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 再 (tái) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtvăn tự tái chuyển hoánCấu tạo文 + 字 + 再 + 轉 + 換 · văn + tự + tái + chuyển + hoán nghĩa thành phần: văn + tự + tái + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui retransliteration