文字處理機

văn tự xử lí ki

Hán Việt: văn tự xử lí ki

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tự) + (xử) + (lí) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文字處理機 énzì chùlǐjī n. word processor M:¹tái