文字方程式

văn tự phương trình thức

Hán Việt: văn tự phương trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tự) + (phương) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文字方程式 énzì fāngchéngshì n. literal equation