文字的濫用 văn tự đích lạm dụng Hán Việt: văn tự đích lạm dụng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 的 (đích) + 濫 (lạm) + 用 (dụng)Hán Việtvăn tự đích lạm dụngCấu tạo文 + 字 + 的 + 濫 + 用 · văn + tự + đích + lạm + dụng nghĩa thành phần: văn + tự + đích + lạm + dụng Nghĩa EngCihui abusage