文学的

văn học đích

Hán Việt: văn học đích

Tổng quan

(thuộc) văn chương, (thuộc) văn học, có tính chất văn chương, có tính chất văn học, bản quyền tác giả; sách thuộc bản quyền tác giả

Cấu tạo: 文 (văn) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi literary

Eng

  • JMdict literary

ja

  • JMdict 文学的(ぶんがくてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文学史 · 文学士 · 文学家 · 文学界 · 文学 · 文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠