文思泉湧

văn tư tuyền dũng

Hán Việt: văn tư tuyền dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tư) + (tuyền) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻行文時,思路迅速豐暢。《官場現形記》第一回:「王鄉紳飲了半酣,文思泉湧,議論風生。」

Eng

  • Cihui 文思泉涌 énsīquányǒng f.e. prolific of ideas in writing

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

搜索枯肠