文意連貫的 văn ý liên quán đích Hán Việt: văn ý liên quán đích Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 意 (ý) + 連 (liên) + 貫 (quán) + 的 (đích)Hán Việtvăn ý liên quán đíchCấu tạo文 + 意 + 連 + 貫 + 的 · văn + ý + liên + quán + đích nghĩa thành phần: văn + ý + liên + quán + đích Nghĩa EngCihui 文意連貫的 ényì liánguàn de attr. <lg.> contextual