文明冲突论

wén míng chōng tū lùnvăn minh xung đột luận

Hán Việt: văn minh xung đột luận · Pinyin: wén míng chōng tū lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 衝 (xung) + 突 (đột) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột văn minh

Đức

  • Handedict Kampf der Kulturen (Buch von Samuel P. Huntington) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文明小史 · 文明的摇篮 · 文明的源泉 · 文明公约 · 文明单位 · 文明反抗 · 文明国家 · 文明棍儿