文明的摇篮

wén míng de yáo lánvăn minh đích diêu lam

Hán Việt: văn minh đích diêu lam · Pinyin: wén míng de yáo lán

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 的 (đích) + 搖 (diêu) + 籃 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái nôi văn minh

Đức

  • Handedict Wiege der Zivilisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

摇篮时代 · 文明小史 · 文明冲突论 · 文明的源泉 · 文明公约 · 文明单位 · 文明反抗 · 文明国家