文明的搖籃 wén míng de yáo lán · văn minh đích diêu lam Hán Việt: văn minh đích diêu lam · Pinyin: wén míng de yáo lán Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 的 (đích) + 搖 (diêu) + 籃 (lam)Pinyinwén míng de yáo lánHán Việtvăn minh đích diêu lamCấu tạo文 + 明 + 的 + 搖 + 籃 · văn + minh + đích + diêu + lam nghĩa thành phần: văn + minh + đích + diêu + lam