文明衝突論

wén míng chōng tū lùn văn minh xung đột luận

Hán Việt: văn minh xung đột luận · Pinyin: wén míng chōng tū lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (xung) + (đột) + (luận)