文本分隔於 văn bổn phân cách vu Hán Việt: văn bổn phân cách vu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 本 (bổn) + 分 (phân) + 隔 (cách) + 於 (vu)Hán Việtvăn bổn phân cách vuCấu tạo文 + 本 + 分 + 隔 + 於 · văn + bổn + phân + cách + vu nghĩa thành phần: văn + bổn + phân + cách + vu Nghĩa EngCihui Separate Text At