窗口期

chuāng kǒu qīsong khẩu kì

Hán Việt: song khẩu kì · Pinyin: chuāng kǒu qī

Tổng quan

khoảng thời gian cửa sổ

Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ
  • Tần suất từ khoảng thời gian cửa sổ , (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ

Eng

  • Cihui window (interval of time)/(epidemiology) window period
  • Tần suất từ window (interval of time)/(epidemiology) window period

Từ liên quan

Gần nghĩa

窗口 · 窗口儿 · 窗口卡片 · 窗口技术 · 窗口掩模 · 窗口文本 · 窗口标题 · 窗口框架