文森特梵高 wén sēn tè fàn gāo · văn sâm đặc phạm cao Hán Việt: văn sâm đặc phạm cao · Pinyin: wén sēn tè fàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 森 (sâm) + 特 (đặc) + 梵 (phạm) + 高 (cao)Pinyinwén sēn tè fàn gāoHán Việtvăn sâm đặc phạm caoCấu tạo文 + 森 + 特 + 梵 + 高 · văn + sâm + đặc + phạm + cao nghĩa thành phần: văn + sâm + đặc + phạm + cao