文檔對象模型
văn đương đối tượng mô hình
Hán Việt: văn đương đối tượng mô hình · Pinyin: wén dàng duì xiàng mó xíng
Tổng quan
Document Object Model (DOM)
Cấu tạo: 文 (văn) + 檔 (đương) + 對 (đối) + 象 (tượng) + 模 (mô) + 型 (hình)
Nghĩa
Việt
- Cihui Document Object Model (DOM)
Eng
- CC-CEDICT Document Object Model (DOM)
- Cihui Document Object Model (DOM)