文法檢查器 văn pháp kiểm tra khí Hán Việt: văn pháp kiểm tra khí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 器 (khí)Hán Việtvăn pháp kiểm tra khíCấu tạo文 + 法 + 檢 + 查 + 器 · văn + pháp + kiểm + tra + khí nghĩa thành phần: văn + pháp + kiểm + tra + khí Nghĩa EngCihui 文法檢查器 énfǎ jiǎncháqì n. <lg.> grammar checker