文物收集者 wén wù shōu jí zhě · văn vật thu tập giả Hán Việt: văn vật thu tập giả · Pinyin: wén wù shōu jí zhě Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 收 (thu) + 集 (tập) + 者 (giả)Pinyinwén wù shōu jí zhěHán Việtvăn vật thu tập giảCấu tạo文 + 物 + 收 + 集 + 者 · văn + vật + thu + tập + giả nghĩa thành phần: văn + vật + thu + tập + giả