文理不規則

văn lí bất quy tắc

Hán Việt: văn lí bất quy tắc

Tổng quan

có thớ chéo, có thớ vặn (gỗ), hay cáu gắt; khó tính (người)

Cấu tạo: (văn) + (lí) + (bất) + (quy) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thớ chéo, có thớ vặn (gỗ), hay cáu gắt; khó tính (người)