文章憎命達

wén zhāng zēng mìng dá văn chương tăng mệnh đạt

Hán Việt: văn chương tăng mệnh đạt · Pinyin: wén zhāng zēng mìng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (chương) + (tăng) + (mệnh) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憎:恨,厌恶;达:显达。文章厌恶命运好的人。形容有才能的人遭遇不好。