文章星斗

wén zhāng xīng dòu văn chương tinh đẩu

Hán Việt: văn chương tinh đẩu · Pinyin: wén zhāng xīng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (chương) + (tinh) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容文才超群,文章出眾。元.魏初〈滿江紅.借問中朝〉詞:「元自有,談天口,初不負,經綸手。更詩書萬卷,文章星斗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 是文章之冠首,形容人文章写得漂亮,超群出众。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

文章巨公 · 文章钜公 · 文章魁首