文藝復興人
văn nghệ phục hưng nhân
Hán Việt: văn nghệ phục hưng nhân · Pinyin: wén yì fù xīng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 復 (phục) + 興 (hưng) + 人 (nhân)
Hán Việt: văn nghệ phục hưng nhân · Pinyin: wén yì fù xīng rén
Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 復 (phục) + 興 (hưng) + 人 (nhân)