文藝輕騎隊 văn nghệ khinh kị đội Hán Việt: văn nghệ khinh kị đội Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 輕 (khinh) + 騎 (kị) + 隊 (đội)Hán Việtvăn nghệ khinh kị độiCấu tạo文 + 藝 + 輕 + 騎 + 隊 · văn + nghệ + khinh + kị + đội nghĩa thành phần: văn + nghệ + khinh + kị + đội Nghĩa EngCihui 文藝輕騎隊 ényì qīngqíduì n. light performing arts troop