文達不來梅 wén dá bù lái méi · văn đạt bất lai mai Hán Việt: văn đạt bất lai mai · Pinyin: wén dá bù lái méi Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 達 (đạt) + 不 (bất) + 來 (lai) + 梅 (mai)Pinyinwén dá bù lái méiHán Việtvăn đạt bất lai maiCấu tạo文 + 達 + 不 + 來 + 梅 · văn + đạt + bất + lai + mai nghĩa thành phần: văn + đạt + bất + lai + mai