文雅的機智 văn nhã đích ki trí Hán Việt: văn nhã đích ki trí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 雅 (nhã) + 的 (đích) + 機 (ki) + 智 (trí)Hán Việtvăn nhã đích ki tríCấu tạo文 + 雅 + 的 + 機 + 智 · văn + nhã + đích + ki + trí nghĩa thành phần: văn + nhã + đích + ki + trí Nghĩa EngCihui Attic salt