文體適應性

văn thể thích ứng tính

Hán Việt: văn thể thích ứng tính

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thể) + (thích) + (ứng) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文體適應性 éntǐ shìyìngxìng n. <lg.> stylistic adaptation