齋戒沐浴的 trai giới mộc dục đích Hán Việt: trai giới mộc dục đích Tổng quan xem ablution Cấu tạo: 齋 (trai) + 戒 (giới) + 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 的 (đích)Hán Việttrai giới mộc dục đíchCấu tạo齋 + 戒 + 沐 + 浴 + 的 · trai + giới + mộc + dục + đích nghĩa thành phần: trai + giới + mộc + dục + đích Nghĩa ViệtCihui xem ablution