斐波那契數

fěi bō nà qì shǔ phỉ ba na khế sổ

Hán Việt: phỉ ba na khế sổ · Pinyin: fěi bō nà qì shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (ba) + (na) + (khế) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Fibonacci number