斐濟羣島語 phỉ tể quần đảo ngữ Hán Việt: phỉ tể quần đảo ngữ Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 濟 (tể) + 羣 (quần) + 島 (đảo) + 語 (ngữ)Hán Việtphỉ tể quần đảo ngữCấu tạo斐 + 濟 + 羣 + 島 + 語 · phỉ + tể + quần + đảo + ngữ nghĩa thành phần: phỉ + tể + quần + đảo + ngữ Nghĩa EngCihui Fijian