斐迪南麥哲倫
phỉ địch nam mạch triết luân
Hán Việt: phỉ địch nam mạch triết luân · Pinyin: fěi dí nán mài zhé lún
Tổng quan
Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 麥 (mạch) + 哲 (triết) + 倫 (luân)
Hán Việt: phỉ địch nam mạch triết luân · Pinyin: fěi dí nán mài zhé lún
Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 麥 (mạch) + 哲 (triết) + 倫 (luân)