斑/班驳陆离

Tổng quan

Cấu tạo: 斑 (ban) + / + 班 (ban) + 駁 (bác) + 陸 (lục) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa dạng
  • Biên soạn variegated

Eng

  • Cihui 斑/班駁陸離 ānbólùlí f.e. variegated

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑/班/颁白