斗争的舞台

đấu tranh đích vũ thai

Hán Việt: đấu tranh đích vũ thai

Tổng quan

(như) battlefield, đầu đề tranh luận

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 爭 (tranh) + 的 (đích) + 舞 (vũ) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến trường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi battleground

Từ liên quan

Gần nghĩa

舞台舞蹈的 · 舞台下面 · 舞台内部 · 舞台前部 · 舞台台唇 · 舞台布景 · 舞台效果 · 舞台灯光