鬥什麼勁兒 đấu thập ma kính nhi Hán Việt: đấu thập ma kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtđấu thập ma kính nhiCấu tạo鬥 + 什 + 麼 + 勁 + 兒 · đấu + thập + ma + kính + nhi nghĩa thành phần: đấu + thập + ma + kính + nhi Nghĩa EngCihui 斗什麼勁兒 ǒu shénme jìnr v.p. <coll.> why so proud?