鬥式升運機 đấu thức thăng vận ki Hán Việt: đấu thức thăng vận ki Tổng quan người múc, người xúc Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 式 (thức) + 升 (thăng) + 運 (vận) + 機 (ki)Hán Việtđấu thức thăng vận kiCấu tạo鬥 + 式 + 升 + 運 + 機 · đấu + thức + thăng + vận + ki nghĩa thành phần: đấu + thức + thăng + vận + ki Nghĩa ViệtCihui người múc, người xúc