鬥志昂揚

dòu zhì áng yáng đấu chí ngang dương

Hán Việt: đấu chí ngang dương · Pinyin: dòu zhì áng yáng

Tổng quan

tinh thần chiến đấu cao

Cấu tạo: (đấu) + (chí) + (ngang) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần chiến đấu cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昂扬:情绪高涨。斗争的意志旺盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斗争意志高昂。
  • Tân Hoa Tự Điển 昂扬情绪高涨。斗争的意志旺盛。

Eng

  • CC-CEDICT having high fighting spirit
  • Cihui 鬥志昂揚 òuzhì'ángyáng f.e. have high morale

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

委靡不振