料件子活兒 liêu kiện tử hoạt nhi Hán Việt: liêu kiện tử hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 件 (kiện) + 子 (tử) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việtliêu kiện tử hoạt nhiCấu tạo料 + 件 + 子 + 活 + 兒 · liêu + kiện + tử + hoạt + nhi nghĩa thành phần: liêu + kiện + tử + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 料件子活兒 iàojiànzi huór ►See liàojiànzi huó