料堆整形機 liêu đôi chỉnh hình ki Hán Việt: liêu đôi chỉnh hình ki Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 堆 (đôi) + 整 (chỉnh) + 形 (hình) + 機 (ki)Hán Việtliêu đôi chỉnh hình kiCấu tạo料 + 堆 + 整 + 形 + 機 · liêu + đôi + chỉnh + hình + ki nghĩa thành phần: liêu + đôi + chỉnh + hình + ki Nghĩa EngCihui windrower